translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khu cứu hộ động vật bán hoang dã" (1件)
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
日本語 半野生動物救助区
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khu cứu hộ động vật bán hoang dã" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khu cứu hộ động vật bán hoang dã" (1件)
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)